contextualism
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Các nhóm học thuyết nhấn mạnh tầm quan trọng của bối cảnhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Any of a group of doctrines that stress the importance of context
- Việc sử dụng ngôn ngữ phụ thuộc vào ngữ cảnhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A use of language that is dependent on context.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- contextualismDạng gốc (base form)
- contextualismsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- , .
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha