textualism
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Tuân thủ nghiêm ngặt một văn bản, đặc biệt là Kinh thánhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Strict adherence to a text, especially to the Bible.
- Lý thuyết pháp lý hình thức luận giải thích dựa trên ý nghĩa thông thường của văn bản pháp luậtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A formalist legal theory that interprets based on the ordinary meaning of the legal text.
- Phê bình văn bản, đặc biệt là Kinh thánhdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Textual criticism, especially that of the Bible.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- textualismDạng gốc (base form)
- textualismsSố nhiều (plural)
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Ví dụ
- , , , , , 19 20 , —, — .
- : . , , , .