Dịch

contextomy

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hành động hoặc hành động trích dẫn ai đó ngoài ngữ cảnh, thường gây ấn tượng sai về những gì họ nóidanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)The act or practice of quoting somebody out of context, often to give a false impression of what they said.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. contextomyDạng gốc (base form)
  2. contextomiesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • … Tribune's .

AI