Dịch

contagiousness

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Sự lâydanh từkhông đếm được (uncountable)The state or condition of being contagious.

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • 1000, .
  • , .

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

Ngôn ngữ khác

AI