Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
infectiousness
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Tính dễ lan truyền, tính dễ lây
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The state or condition of being infectious.
Đồng nghĩa
(synonym)
Đồng nghĩa
infectiosity
Nguồn gốc
(etymology)
infectious
+
-ness
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
infecciosidad
giống cái
Sự lây nhiễm
Họ từ
(word family)
cùng gốc
infectiousness
hyper
infectiousness
Tình trạng siêu lây nhiễm
danh từ
non
infectiousness
Tình trạng không nhiễm trùng
danh từ
AI
1
Tính dễ lan truyền
1
Tính dễ lan truyền
1
Tính dễ lan truyền