Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
Ví dụ
contact someone
UK
/
k
ə
n
ˈ
t
æ
k
t
ˈ
s
ʌ
m
w
ʌ
n
/
US
/ˈ
k
ɑ
n
t
æ
k
t
ˈ
s
ʌ
m
ˌ
w
ʌ
n
/
Nghĩa chính
1
Liên lạc với ai
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
contact someone by phone
Liên lạc với ai qua điện thoại
Ví dụ
contact
someone
in
the
local
office
.
Hãy liên lạc với ai đó ở chi nhánh địa phương.
Xuất hiện ở từ khác
contact
kết hợp
liên lạc với ai
AI
1
Liên lạc với ai
1
Liên lạc với ai
1
Liên lạc với ai