Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
consumership
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Xem consumer
danh từ
đếm được và không đếm được
(countable, uncountable)
The role or status of consumer.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
consumership
Dạng gốc
(base form)
consumership
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
consumer
+
-ship
AI
1
Xem consumer
1
Xem consumer
1
Xem consumer