Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
construction industry
US
/
k
ə
n
ˈ
s
t
ɹ
ʌ
k
ʃ
ə
n
ˈ
ɪ
n
d
ə
s
t
ɹ
i
/
Nghĩa chính
1
Ngành xây dựng
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
albañilería
Nghề nề, ngành xây dựng
Xuất hiện ở từ khác
construction
kết hợp
ngành công nghiệp xây dựng
AI
1
Ngành xây dựng
1
Ngành xây dựng
1
Ngành xây dựng