conspiratorial
C1tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Mang tính âm mưutính từPertaining to conspiracy or conspirators.
- Tin thuyết âm mưutính từBelieving in conspiracy theories.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- conspiratorialDạng gốc (base form)
- more conspiratorialSo sánh hơn (comparative)
- most conspiratorialSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| anti-conspiratorialtính từ | tính từ | Chống lại những âm mưu |
Nguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc conspiratorialVí dụ
- , .Những lời thì thầm mang tính âm mưu của anh ta rất nhỏ, nhưng điều đó lại càng thu hút sự chú ý hơn.
- , 2018 .Tư duy thuyết âm mưu là một yếu tố dự báo khác về sự do dự đối với vắc-xin, theo nghiên cứu năm 2018.
- Ziri's .Câu chuyện của Ziri nghe có vẻ cực kỳ mang tính âm mưu.