Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
conspiracy fact
danh từ
(noun)
US
/
k
ə
n
ˈ
s
p
ɪ
ɹ
ə
s
i
ˈ
f
æ
k
t
/
Nghĩa chính
1
Thuyết âm mưu đã được chứng minh là đúng
danh từ
A conspiracy theory that has been proven to be true.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
conspiracy fact
Dạng gốc
(base form)
conspiracy fact
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
conspiracy theory
+
fact
AI
1
Thuyết âm mưu đã được chứng minh là đúng
1
Thuyết âm mưu đã được chứng minh là đúng
1
Thuyết âm mưu đã được chứng minh là đúng