Dịch

conspiracy fact

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Thuyết âm mưu đã được chứng minh là đúngdanh từA conspiracy theory that has been proven to be true.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. conspiracy factDạng gốc (base form)
  2. conspiracy factsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI