Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
consistorial
tính từ
(adjective)
UK
/
k
ɒ
n
s
ɪ
ˈ
s
t
ɔː
ɹ
ɪ
.
ə
l
/
Nghĩa chính
1
Xem consistory
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of or pertaining to a consistory.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
consistorial
consistorial
ly
Một cách nhất quán
trạng từ
non
consistorial
Không mang tính công nghị
tính từ
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Latinh trung đại
cōnsistōriālis
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
consistorial
Công nghị
AI
1
Xem consistory
1
Xem consistory
1
Xem consistory