Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
consigne
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Dấu hiệu hoặc khẩu hiệu
danh từ
A countersign or watchword.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
consigne
Dạng gốc
(base form)
consigne
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
mượn từ tiếng Pháp
consigne
Họ từ
(word family)
cùng gốc
consigne
consigne
r
Bên ký gửi
danh từ
consigne
eship
Vai trò hoặc địa vị của người nhận hàng
danh từ
consigne
e
Người mà lô hàng sẽ được giao
danh từ
AI
1
Dấu hiệu hoặc khẩu hiệu
1
Dấu hiệu hoặc khẩu hiệu
1
Dấu hiệu hoặc khẩu hiệu