Dịch

consigne

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Dấu hiệu hoặc khẩu hiệudanh từA countersign or watchword.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. consigneDạng gốc (base form)
  2. consignesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

  1. mượn từ tiếng Phápconsigne

AI