Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
consequent phrase
danh từ
(noun)
UK
/ˈ
k
ɒ
n
.
s
ɪ
.
k
w
ə
n
t
ˈ
f
ɹɛ
j
z
/
Nghĩa chính
1
Cụm từ thứ hai trong một khoảng thời gian
danh từ
the second phrase in a period
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
consequent phrase
Dạng gốc
(base form)
consequent phrase
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Trái nghĩa
antecedent phrase
AI
1
Cụm từ thứ hai trong một khoảng thời gian
1
Cụm từ thứ hai trong một khoảng thời gian
1
Cụm từ thứ hai trong một khoảng thời gian