Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
antecedent phrase
danh từ
(noun)
UK
/ˌ
æ
n
t
ɪ
ˈ
s
iː
d
ə
n
t
ˈ
f
ɹɛ
j
z
/
Nghĩa chính
1
Cụm từ đầu tiên trong một khoảng thời gian
danh từ
the first phrase in a period
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
antecedent phrase
Dạng gốc
(base form)
antecedent phrase
s
Số nhiều
(plural)
Đồng nghĩa
(synonym)
Trái nghĩa
consequent phrase
AI
1
Cụm từ đầu tiên trong một khoảng thời gian
1
Cụm từ đầu tiên trong một khoảng thời gian
1
Cụm từ đầu tiên trong một khoảng thời gian