Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
conscribe
động từ
(verb)
Nghĩa chính
1
(như) conscript
động từ
To enroll; to enlist.
Nguồn gốc
(etymology)
con-
+
scribe
từ tiếng Latinh
conscribo
AI
1
(như) conscript
1
(như) conscript
1
(như) conscript