Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
connotational
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến ý nghĩa
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of or pertaining to connotation.
Họ từ
(word family)
cùng gốc
connotational
connotation
Hàm ý
danh từ
connot
e
Biểu thị ngoài nghĩa đen
động từ
connotational
ly
Về mặt ý nghĩa
trạng từ
Nguồn gốc
(etymology)
connotation
+
-al
AI
1
Liên quan đến ý nghĩa
1
Liên quan đến ý nghĩa
1
Liên quan đến ý nghĩa