Nghĩa chính
- Viên đá cẩm thạch chơi được làm từ mã nãodanh từA playing marble made from agate.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- connie agateDạng gốc (base form)
- connie agatesSố nhiều (plural)
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Ví dụ
- ‘Mine’s .’ ‘ , .’
- cats-eyes . , .’