Dịch

connie agate

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Viên đá cẩm thạch chơi được làm từ mã nãodanh từA playing marble made from agate.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. connie agateDạng gốc (base form)
  2. connie agatesSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ví dụ

  • ‘Mine’s .’ ‘ , .’
  • cats-eyes . , .’

AI