Dịch

conjunctional

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Kết hợptính từkhông so sánh (not comparable)Conjoining.
  2. Liên quan đến, hoặc bị chi phối bởi, một sự kết hợptính từkhông so sánh (not comparable)Pertaining to, or governed by, a conjunction.

Cụm từ (phrase)

conjunctional phrasedanh từCụm từ có chức năng cú pháp như một sự kết hợp
conjunctional clauseChưa có nghĩa

Họ từ (word family)

cùng gốc conjunctional

Nguồn gốc (etymology)

AI