conjunctional
tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Kết hợptính từkhông so sánh (not comparable)Conjoining.
- Liên quan đến, hoặc bị chi phối bởi, một sự kết hợptính từkhông so sánh (not comparable)Pertaining to, or governed by, a conjunction.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| conjunctional phrasedanh từ | danh từ | Cụm từ có chức năng cú pháp như một sự kết hợp |
| conjunctional clause | Chưa có nghĩa |