Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
conicality
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Điều kiện là hình nón
danh từ
không đếm được
(uncountable)
The condition of being conical.
Nguồn gốc
(etymology)
conical
+
-ity
AI
1
Điều kiện là hình nón
1
Điều kiện là hình nón
1
Điều kiện là hình nón