Dịch

congoing

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Hành động hoặc sở thích tham dự một hội nghịdanh từkhông đếm được (uncountable)The action or hobby of attending a convention.

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , , .
  • ... .

AI