Dịch

conglomeration

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Cái đó bao gồm nhiều phần riêng biệt trước đâydanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)That which consists of many previously separate parts.
  2. Ví dụ về sự kết tụ, sự kết hợp của các bộ phận riêng biệtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An instance of conglomerating, a coming together of separate parts.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. conglomerationDạng gốc (base form)
  2. conglomerationsSố nhiều (plural)

Cấu trúc câu (sentence pattern)

  • a conglomeration (of sth)một tập hợp (cái gì)

Họ từ (word family)

cùng gốc conglomeration

Ngôn ngữ khác

AI