Nghĩa chính
- Cái đó bao gồm nhiều phần riêng biệt trước đâydanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)That which consists of many previously separate parts.
- Ví dụ về sự kết tụ, sự kết hợp của các bộ phận riêng biệtdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)An instance of conglomerating, a coming together of separate parts.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- conglomerationDạng gốc (base form)
- conglomerationsSố nhiều (plural)
Cấu trúc câu (sentence pattern)
- a conglomeration (of sth)một tập hợp (cái gì)
Họ từ (word family)
cùng gốc conglomerationNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha