Dịch

conglobation

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Xem conglobatedanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Formation into a ball, globe or rounded mass.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. conglobationDạng gốc (base form)
  2. conglobationsSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

AI