conglobation
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Xem conglobatedanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)Formation into a ball, globe or rounded mass.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- conglobationDạng gốc (base form)
- conglobationsSố nhiều (plural)