congestive
C1tính từ (adjective)
Nghĩa chính
- Sung huyếttính từCharacterized by congestion
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- congestiveDạng gốc (base form)
- more congestiveSo sánh hơn (comparative)
- most congestiveSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| congestive heart failuredanh từ | danh từ | Suy tim ứ huyết |
| congestive cardiac failuredanh từ | danh từ | Đồng nghĩa với heart failure |
| congestive collapse | Chưa có nghĩa | |
| congestive cardiomyopathy | Chưa có nghĩa |
Ví dụ
- patient’s , .Các tế bào gốc được lấy từ tủy xương của chính bệnh nhân và tiêm vào tim của những bệnh nhân mắc bệnh tim thiếu máu cục bộ và suy tim sung huyết, giúp sửa chữa các mô tim bị tổn thương.
- , , , .Mặc dù tập thể dục có thể cải thiện một số tình trạng bệnh mãn tính như tiểu đường, béo phì và suy tim sung huyết, nhưng những bệnh nhân này thường thiếu thể lực để tập luyện.
- .Tom bị suy tim sung huyết.
Họ từ (word family)
cùng gốc congestiveNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha