Dịch

congestee

danh từ (noun)
/kɒn.d͡ʒɛstˈiː/

Nghĩa chính

  1. Người sống trong một khu vực có mật độ dân số rất caodanh từA person living in an area with a very high-density population.
  2. Thứ bị tắc nghẽn đến mức trục trặcdanh từA thing congested to the point of malfunction.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. congesteeDạng gốc (base form)
  2. congesteesSố nhiều (plural)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • “” — .
  • … ( , ).

AI