Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
congenetic
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Cùng di truyền, cùng nguồn gốc
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Having the same origin.
Nguồn gốc
(etymology)
con-
+
genetic
AI
1
Cùng di truyền
1
Cùng di truyền
1
Cùng di truyền