Dịch

conformational

tính từ (adjective)

Nghĩa chính

  1. Xem conformationtính từkhông so sánh (not comparable)Of or pertaining to a conformation.

Cụm từ (phrase)

conformational analysisdanh từNghiên cứu sự sắp xếp trong không gian của các nguyên tử cấu thành của phân tử có thể quay quanh một hoặc nhiều liên kết đơn
conformational isomerismdanh từDạng đồng phân trong đó các đồng phân khác nhau về cấu tạo phân tử do sự quay của các nguyên tử quanh một hoặc nhiều liên kết đơn
conformational entropyChưa có nghĩa
conformational changeChưa có nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI