conformational
tính từ (adjective)
USnguồn
Nghĩa chính
- Xem conformationtính từkhông so sánh (not comparable)Of or pertaining to a conformation.
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| conformational analysisdanh từ | danh từ | Nghiên cứu sự sắp xếp trong không gian của các nguyên tử cấu thành của phân tử có thể quay quanh một hoặc nhiều liên kết đơn |
| conformational isomerismdanh từ | danh từ | Dạng đồng phân trong đó các đồng phân khác nhau về cấu tạo phân tử do sự quay của các nguyên tử quanh một hoặc nhiều liên kết đơn |
| conformational entropy | Chưa có nghĩa | |
| conformational change | Chưa có nghĩa |
Nguồn gốc (etymology)
Họ từ (word family)
cùng gốc conformationalNgôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha