Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
conformacional
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Hình thái
tính từ
conformational
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
conformacional
Dạng gốc
(base form)
conformacional
es
Giống cái số nhiều
(feminine plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Trung
形象
xíng xiàng
Hình thái, hình dáng
形式
xíng shì
Hình dạng, hình thái
形态
xíng tài
Hình thái, hình thức
Tiếng Anh
conformational
Xem conformation
AI
1
Hình thái
1
Hình thái
1
Hình thái