Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
confluently
trạng từ
(adverb)
Nghĩa chính
1
Một cách hợp lưu
trạng từ
In a confluent manner
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
confluently
Dạng gốc
(base form)
more confluently
So sánh hơn
(comparative)
most confluently
So sánh nhất
(superlative)
Họ từ
(word family)
cùng gốc
confluently
pre
confluently
Theo cách tiền hợp lưu
trạng từ
Nguồn gốc
(etymology)
confluent
+
-ly
AI
1
Một cách hợp lưu
1
Một cách hợp lưu
1
Một cách hợp lưu