Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
confirmed smoker
US
/
k
ə
n
ˈ
f
ɝ
m
d
ˈ
s
m
oʊ
k
ɚ/
Nghĩa chính
1
Người hút thuốc lâu năm
Ví dụ
Her
father
is
a
confirmed
smoker
.
Bố cô ấy là một người hút thuốc lâu năm.
Xuất hiện ở từ khác
confirmed
kết hợp
người hút thuốc lâu năm
AI
1
Người hút thuốc lâu năm
1
Người hút thuốc lâu năm
1
Người hút thuốc lâu năm