Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Cụm từ
confirmed case
UK
/
k
ə
n
ˈ
f
ɜː
m
d
ˈ
k
eɪ
s
/
US
/
k
ə
n
ˈ
f
ɝ
m
d
ˈ
k
eɪ
s
/
Nghĩa chính
1
Ca xác nhận
Cụm từ
(phrase)
Cụm từ
Từ loại
Nghĩa
confirmed cases
Các ca nhiễm xác nhận
Xuất hiện ở từ khác
confirmed
kết hợp
ca bệnh được xác nhận
AI
1
Ca xác nhận
1
Ca xác nhận
1
Ca xác nhận