Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
confinee
danh từ
(noun)
/ˌ
k
ɒ
n
f
aɪ
ˈ
n
iː
/
Nghĩa chính
1
Một người bị giam cầm; một người bị giam giữ
danh từ
a person confined; a person held in confinement.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
confinee
Dạng gốc
(base form)
confinee
s
Số nhiều
(plural)
Nguồn gốc
(etymology)
confine
+
-ee
Họ từ
(word family)
Từ liên quan
(related word)
internee
detainee
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
confinado
giống đực
Sự giam giữ
AI
1
Một người bị giam cầm
1
Một người bị giam cầm
1
Một người bị giam cầm