Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
confidential agent
cụm từ
(phrase)
US
/ˌ
k
ɔ
n
.
f
ɪ
ˈ
d
ɛ
n
.
ʃ
ə
l
ˈ
eɪ
dʒ
ə
n
t
/
Nghĩa chính
1
Đặc vụ
cụm từ
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
agente
Người đại diện, đặc vụ, đại lý
AI
1
Đặc vụ
1
Đặc vụ
1
Đặc vụ