Dịch

confidence vote

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Đồng nghĩa với vote of confidencedanh từSynonym of vote of confidence.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. confidence voteDạng gốc (base form)
  2. confidence votesSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

no-confidence votedanh từBỏ phiếu bất tín nhiệm

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

AI