Nghĩa chính
- Đồng nghĩa với vote of confidencedanh từSynonym of vote of confidence.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- confidence voteDạng gốc (base form)
- confidence votesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| no-confidence votedanh từ | danh từ | Bỏ phiếu bất tín nhiệm |
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa