Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
no-confidence vote
danh từ
(noun)
Nghĩa chính
1
Bỏ phiếu bất tín nhiệm
danh từ
A vote of no confidence.
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
no-confidence vote
Dạng gốc
(base form)
no-confidence vote
s
Số nhiều
(plural)
AI
1
Bỏ phiếu bất tín nhiệm
1
Bỏ phiếu bất tín nhiệm
1
Bỏ phiếu bất tín nhiệm