confessionality
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Mức độ hoặc chất lượng của việc xưng tộidanh từkhông đếm được (uncountable)The degree or quality of being confessional.
Họ từ (word family)
Từ liên quan (related word)
Nguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha