confessionalism
danh từ (noun)
Nghĩa chính
- Niềm tin vào tầm quan trọng của sự đồng ý hoàn toàn và rõ ràng đối với toàn bộ giáo lý tôn giáodanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A belief in the importance of full and unambiguous assent to the whole of a religious teaching.
- Hệ thống chính phủ phân bổ quyền lực chính trị và thể chế một cách cân đối giữa các cộng đồng tôn giáo và sắc tộcdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A system of government that proportionally distributes political and institutional power among religious and ethnic communities.
- Phong cách thơ Mỹ dựa trên lịch sử cá nhân của nhà thơdanh từđếm được và không đếm được (countable, uncountable)A style of American poetry that draws on the personal history of the poet.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- confessionalismDạng gốc (base form)
- confessionalismsSố nhiều (plural)
Nguồn gốc (etymology)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha