Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
confession box
danh từ
(noun)
US
/
k
ə
n
ˈ
f
ɛ
ʃ
ə
n
ˈ
b
ɑ
k
s
/
Nghĩa chính
1
Xưng tội
danh từ
confessional
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
confession box
Dạng gốc
(base form)
confession box
es
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
confesionario
Xưng tội
confesional
Xưng tội
confesión
Sự thú nhận, lời thú tội, sự xưng tội
AI
1
Xưng tội
1
Xưng tội
1
Xưng tội