Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
confesionario
C1
giống đực
(masculine)
danh từ
(noun)
/konfesjoˈnaɾjo/
Nghĩa chính
1
Xưng tội
danh từ
confessional
Dạng từ
(word form)
theo quy tắc
(regular)
confesionario
Dạng gốc
(base form)
confesionario
s
Số nhiều
(plural)
Ngôn ngữ khác
Tiếng Anh
confessional
Mang tính thú tội
AI
1
Xưng tội
1
Xưng tội
1
Xưng tội