Dịch

cone snail

danh từ (noun)
US/ˈkoʊn ˈsneɪl/

Nghĩa chính

  1. Các loài ốc biển săn mồi thuộc họ Conidae, tất cả các loài trong số đó đôi khi được coi là thuộc chi Conus hoặc phân họ Coninaedanh từAny of the predatory sea snails of the family Conidae, all the species of which are sometimes treated as is being in genus Conus or subfamily Coninae.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cone snailDạng gốc (base form)
  2. cone snailsSố nhiều (plural)

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Ngôn ngữ khác

Tiếng Tây Ban Nha

AI