Dịch

cone cell

danh từ (noun)
US/ˈkoʊn ˈsɛl/

Nghĩa chính

  1. Các tế bào cảm quang trong võng mạc chịu trách nhiệm nhìn màu trong ánh sáng tương đối sángdanh từAny of the photoreceptor cells in the retina that are responsible for colour vision in relatively bright light.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. cone cellDạng gốc (base form)
  2. cone cellsSố nhiều (plural)

Ngôn ngữ khác

AI