Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
conductional
tính từ
(adjective)
Nghĩa chính
1
Liên quan đến, hoặc bằng phương tiện dẫn truyền
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Relating to, or by means of conduction
Nguồn gốc
(etymology)
conduction
+
-al
AI
1
Liên quan đến
1
Liên quan đến
1
Liên quan đến