Nghĩa chính
- Sự an ủi, sự cảm thôngdanh từkhông đếm được (uncountable)Comfort, support or sympathy.
- Lời chia buồndanh từđếm được (countable)thường dùng số nhiều (usually plural)An expression of comfort, support, or sympathy offered to the family and friends of somebody who has died.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- condolenceDạng gốc (base form)
- condolencesSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| condolence carddanh từ | danh từ | Tấm thiệp chia buồn |
| book of condolencedanh từ | danh từ | Cuốn sách có các trang trống trong đó mọi người có thể ký tên và viết một tin nhắn ngắn để bày tỏ sự cảm thông; thường là để đáp lại một cái chết nổi bật hoặc một loạt cái chết |
Ngôn ngữ khác
Tiếng Tây Ban Nha
Họ từ (word family)
cùng gốc condolenceNguồn gốc (etymology)
Ví dụ
- .Sau vụ tai nạn, chẳng còn gì nhiều để làm ngoài việc gửi lời an ủi mà tôi có thể.
- .Tôi đã gửi cho cô ấy một tấm thiệp bày tỏ lời chia buồn sau khi mẹ cô ấy qua đời.
- .Antonio đã gửi cho Rima một lá thư chia buồn.