Dịch

condo

B1danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. (US, Canada) condominiumdanh từClipping of condominium.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. condoDạng gốc (base form)
  2. condosSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

buy a condoMua căn hộ chung cư
condo buildingdanh từTòa nhà chung cư
condo unitCăn hộ chung cư
luxury condoCăn hộ cao cấp
rent a condoThuê căn hộ chung cư
Condo.danh từViết tắt của condominium
condo-hoteldanh từTòa nhà dân cư có cả căn hộ chung cư và dãy phòng khách sạn, có thể bao gồm cả những căn hộ được sử dụng cho cả hai mục đích

Ví dụ

  • .Sami sống trong căn hộ chung cư này.
  • .Sami sống trong một căn hộ chung cư.
  • .Sami từng sống trong một căn hộ chung cư.

AI