Nghĩa chính
- (US, Canada) condominiumdanh từClipping of condominium.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- condoDạng gốc (base form)
- condosSố nhiều (plural)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| buy a condo | Mua căn hộ chung cư | |
| condo buildingdanh từ | danh từ | Tòa nhà chung cư |
| condo unit | Căn hộ chung cư | |
| luxury condo | Căn hộ cao cấp | |
| rent a condo | Thuê căn hộ chung cư | |
| Condo.danh từ | danh từ | Viết tắt của condominium |
| condo-hoteldanh từ | danh từ | Tòa nhà dân cư có cả căn hộ chung cư và dãy phòng khách sạn, có thể bao gồm cả những căn hộ được sử dụng cho cả hai mục đích |
Họ từ (word family)
cùng gốc condoVí dụ
- .Sami sống trong căn hộ chung cư này.
- .Sami sống trong một căn hộ chung cư.
- .Sami từng sống trong một căn hộ chung cư.