Dịch

conder

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Người điều khiển (điều khiển) một con tàu; một sĩ quan chỉ huydanh từOne who conns (conds) a ship; a conning officer.
  2. Đồng nghĩa với balkerdanh từSynonym of balker (“one who signals to fishing boats the location of shoals of fish”).

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. conderDạng gốc (base form)
  2. condersSố nhiều (plural)

Cụm từ (phrase)

Conder tokendanh từHình thức đúc tiền mã thông báo do tư nhân đúc đã xuất hiện và sử dụng vào cuối thế kỷ 18 và đầu thế kỷ 19 ở Anh, do thiếu tiền xu mệnh giá nhỏ cho các giao dịch hàng ngày

Đồng nghĩa (synonym)

Đồng nghĩa

Nguồn gốc (etymology)

AI