Dịch

conciliarism

danh từ (noun)

Nghĩa chính

  1. Học thuyết cho rằng cơ quan có thẩm quyền cao nhất của giáo hội là một hội đồng đại kết (chứ không phải là giáo hoàng)danh từkhông đếm được (uncountable)The doctrine that the highest ecclesiastical authority is an ecumenical council (rather than a pope).

Đồng nghĩa (synonym)

Nguồn gốc (etymology)

Họ từ (word family)

Từ liên quan (related word)

AI