Nghĩa chính
- Do hội đồng giám mục ban bốtính từOf or pertaining to a council, especially an ecclesiastical council.
Dạng từ (word form)
theo quy tắc (regular)- conciliarDạng gốc (base form)
- more conciliarSo sánh hơn (comparative)
- most conciliarSo sánh nhất (superlative)
Cụm từ (phrase)
| Cụm từ | Từ loại | Nghĩa |
|---|---|---|
| conciliar republic | Chưa có nghĩa |
Nguồn gốc (etymology)
- mượn từ tiếng Latinhconciliāris
Ví dụ
- papacy's .
- , .
Đồng nghĩa (synonym)
Đồng nghĩa
Họ từ (word family)
cùng gốc conciliar- conciliaryLiên quan đến một hội đồng, đặc biệt là đối với chính quyền thành phố; do một hội đồng ban hànhtính từ
- conciliarlyBởi một công đồng, đặc biệt là một công đồng giáo hộitrạng từ
- conciliaristNgười tin vào chủ nghĩa hòa giải; người cho rằng quyền lực cao nhất của Giáo hội nằm ở các công đồng đại kếtdanh từ
- conciliaritySự tuân thủ của các cộng đồng Kitô giáo khác nhau đối với thẩm quyền của các hội đồng đại kết và chính quyền giáo hội đồng nghịdanh từ