Dịch

conchy

danh từ (noun)
UK/ˈkɒn.t͡ʃi/US/ˈkɑn.t͡ʃi/AUnguồn

Nghĩa chính

  1. Người từ chối nhập ngũ vì thấy lương tâm không đúngdanh từA conscientious objector.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. conchyDạng gốc (base form)
  2. conchiesSố nhiều (plural)

Ví dụ

  • .

AI