Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
conchyliated
tính từ
(adjective)
/
k
ɒ
ŋ
ˈ
k
ɪ
l
i
ˌ
eɪ
t
ɪ
d
/
Nghĩa chính
1
Có màu tím, được Pliny phân biệt với màu tím Tyrian và thạch anh tím
tính từ
không so sánh
(not comparable)
Of a purple colour, distinguished by Pliny from Tyrian purple and amethystine.
Nguồn gốc
(etymology)
từ tiếng Latinh
conchȳliātus
AI
1
Có màu tím
1
Có màu tím
1
Có màu tím