Dịch

concerningly

trạng từ (adverb)

Nghĩa chính

  1. Theo cách gây lo ngại; đáng lo ngạitrạng từIn a manner that causes concern; worryingly.

Dạng từ (word form)

theo quy tắc (regular)
  1. concerninglyDạng gốc (base form)
  2. more concerninglySo sánh hơn (comparative)
  3. most concerninglySo sánh nhất (superlative)

Nguồn gốc (etymology)

Ví dụ

  • , “ .”
  • , , — .

AI