Zhesen
Dịch
Lý thuyết
Luyện tập
Sổ tay
Đăng nhập
Đăng ký
Dịch
Bố cục
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Tổng quan
Cổ điển
Bản đồ nghĩa
Toàn cảnh
Góp ý
Nghĩa
Ví dụ
concern around something
UK
/
k
ə
n
ˈ
s
ɜː
n
ə
ˈɹ
aʊ
n
d
ˈ
s
ʌ
m
.
θ
ɪ
ŋ
/
US
/
k
ə
n
ˈ
s
ɝ
n
ɚˈ
aʊ
n
d
ˈ
s
ʌ
m
θ
ɪ
ŋ
/
Nghĩa chính
1
Lo ngại về cái gì đó
Ví dụ
Public
concern
around
the
policy
has
grown
.
Mức lo ngại của công chúng về chính sách này đã tăng lên.
Xuất hiện ở từ khác
around
kết hợp
lo ngại về cái gì đó
AI
1
Lo ngại về cái gì đó
1
Lo ngại về cái gì đó
1
Lo ngại về cái gì đó